发送
—
Phân tích từ 发送
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gửi đi, phát đi
Ví dụ (3)
请把文件发送到我的邮箱。
Hãy gửi tài liệu vào email của tôi.
短信已经发送成功。
Tin nhắn đã gửi thành công.
系统会自动发送确认信息。
Hệ thống sẽ tự động gửi thông tin xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây