年初
—
Phân tích từ 年初
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đầu năm
Ví dụ (3)
年初公司制定了新的计划。
Đầu năm công ty đã lập kế hoạch mới.
他年初开始学习中文。
Anh ấy bắt đầu học tiếng Trung từ đầu năm.
年初的工作通常比较忙。
Công việc đầu năm thường khá bận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây