所长
—
Gợi nhớ
Từ "所长" (suǒzhǎng) mang nghĩa "sở trưởng, đồn trưởng", kết hợp bởi 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 所长
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sở trưởng, đồn trưởng
Ví dụ (3)
研究所所长介绍了最新成果。
Viện trưởng viện nghiên cứu giới thiệu thành quả mới nhất.
The director of the research institute introduced the latest achievements.
派出所所长正在处理这件事。
Trưởng đồn công an đang xử lý việc này.
The chief of the police station is handling this matter.
所长要求大家按时提交报告。
Viện trưởng yêu cầu mọi người nộp báo cáo đúng hạn.
The director required everyone to submit the report on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây