Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一无所长
yī wú suǒ cháng
Không có sở trường gì, vô tài bất tướng
Hán việt: nhất vô sở trường
—

Gợi nhớ

Từ "一无所长" (yī wú suǒ cháng) mang nghĩa "Không có sở trường gì, vô tài bất tướng", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 无 (wú - vô): "không có" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).

Thành phần cấu tạo

一无所长
yī wú suǒ cháng
Không có sở trường gì, vô tài bất tướng
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây