头脑
—
Phân tích từ 头脑
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đầu óc, tư duy
Ví dụ (3)
遇到问题时要保持头脑清醒。
Khi gặp vấn đề cần giữ đầu óc tỉnh táo.
他头脑灵活,学东西很快。
Đầu óc anh ấy linh hoạt, học đồ mới rất nhanh.
长期熬夜会影响头脑反应。
Thức khuya lâu dài sẽ ảnh hưởng đến phản ứng đầu óc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây