者(志愿者)
—
Phân tích từ 者(志愿者)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hậu tố người, kẻ (tình nguyện viên)
Ví dụ (3)
志愿者在车站帮助旅客。
Tình nguyện viên giúp hành khách ở nhà ga.
这次活动需要二十名志愿者。
Hoạt động lần này cần hai mươi tình nguyện viên.
志愿者给老人送去了热饭。
Tình nguyện viên mang cơm nóng đến cho người già.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây