中华民族
—
Phân tích từ 中华民族
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dân tộc Trung Hoa
Ví dụ (3)
中华民族有悠久的历史。
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời.
春节是中华民族重要的传统节日。
Tết Xuân là ngày lễ truyền thống quan trọng của dân tộc Trung Hoa.
中华民族文化丰富多彩。
Văn hóa dân tộc Trung Hoa phong phú đa dạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây