宝石
bǎoshí
đá quý

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đá quý
Ví dụ (3)
zhèméijiè zhǐshàngyǒulánbǎoshí
Trên chiếc nhẫn này có một viên đá quý màu xanh.
guǎnzhǎnchūlehěnduō dàibǎoshí
Bảo tàng trưng bày nhiều đá quý cổ đại.
bǎoshízàidēngguāngxiàshǎnshǎnliàng
Đá quý lấp lánh dưới ánh đèn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây