摆动
—
Gợi nhớ
Từ "摆动" (bǎidòng) mang nghĩa "đong đưa, lắc lư", kết hợp bởi 摆 (bǎi - bãi): "bày" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摆动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đong đưa, lắc lư
Ví dụ (3)
树枝在风中轻轻摆动。
Cành cây nhẹ nhàng đung đưa trong gió.
The branches swayed gently in the wind.
钟摆不停地摆动。
Con lắc đồng hồ đung đưa không ngừng.
The clock pendulum swings continuously.
小船随着海浪摆动。
Con thuyền nhỏ lắc lư theo sóng biển.
The small boat rocked with the waves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây