Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
摆动
bǎidòng
đong đưa, lắc lư
Hán việt: bãi động
—

Gợi nhớ

Từ "摆动" (bǎidòng) mang nghĩa "đong đưa, lắc lư", kết hợp bởi 摆 (bǎi - bãi): "bày" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

摆动
bǎidòng
đong đưa, lắc lư
摆
bǎi • bãi
bày
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
罢
Bãi
Bãi, nghỉ / âm đọc (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đong đưa, lắc lư
Ví dụ (3)
shùzhī树枝zài在fēng风zhōng中qīngqīng轻轻bǎidòng摆动。
Cành cây nhẹ nhàng đung đưa trong gió.
The branches swayed gently in the wind.
zhōng钟bǎi摆bùtíng不停de地bǎidòng摆动。
Con lắc đồng hồ đung đưa không ngừng.
The clock pendulum swings continuously.
xiǎochuán小船suízhe随着hǎilàng海浪bǎidòng摆动。
Con thuyền nhỏ lắc lư theo sóng biển.
The small boat rocked with the waves.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây