唱片
—
Gợi nhớ
Từ "唱片" (chàngpiàn) mang nghĩa "đĩa nhạc, đĩa hát", kết hợp bởi 唱 (chàng - xướng): "hát" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唱片
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đĩa nhạc, đĩa hát
Ví dụ (3)
爷爷收藏了很多老唱片。
Ông nội sưu tầm rất nhiều đĩa nhạc cũ.
Grandpa has collected many old records.
这张唱片记录了她早期的歌声。
Đĩa nhạc này ghi lại giọng hát thời đầu của cô ấy.
This record captured her early singing voice.
唱片店里放着轻柔的音乐。
Trong cửa hàng đĩa nhạc đang mở nhạc nhẹ nhàng.
Soft music is playing in the record store.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây