Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
大巴
dàbā
xe khách, xe buýt đường dài
Hán việt: đại ba
—

Gợi nhớ

Từ "大巴" (dàbā) mang nghĩa "xe khách, xe buýt đường dài", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).

Thành phần cấu tạo

大巴
dàbā
xe khách, xe buýt đường dài
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
巴
bā • ba
mong
巴
Bộ Ba
Hình con rắn há miệng bám chặt

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:xe khách, xe buýt đường dài
Ví dụ (3)
gōngsī公司ānpái安排dàbā大巴sòng送yuángōng员工qù去jīchǎng机场。
Công ty sắp xếp xe buýt lớn đưa nhân viên ra sân bay.
The company arranged a coach to take the employees to the airport.
lǚyóutuán旅游团zuò坐dàbā大巴qù去chángchéng长城。
Đoàn du lịch ngồi xe buýt lớn đi Trường Thành.
The tour group took a coach to the Great Wall.
zhè这liàng辆dàbā大巴kěyǐ可以zuò坐wǔshí五十gè个rén人。
Chiếc xe buýt lớn này có thể chở năm mươi người.
This coach can seat fifty people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây