空调大巴
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe khách điều hòa / Xe buýt máy lạnh
Ví dụ (3)
我们打算坐空调大巴去杭州旅游,坐着很舒服。
Chúng tôi định đi xe khách điều hòa tới Hàng Châu du lịch, ngồi rất thoải mái.
天气炎热,车厢里开着冷风的空调大巴很受欢迎。
Thời tiết nóng bức, xe khách điều hòa bật gió lạnh trong khoang xe rất được ưa chuộng.
去机场的空调大巴每隔半小时就会发一班车。
Xe khách điều hòa đi sân bay cứ cách nửa tiếng lại khởi hành một chuyến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây