Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
大众
dàzhòng
đại chúng, quần chúng
Hán việt: thái chúng
—

Gợi nhớ

Từ "大众" (dàzhòng) nghĩa là "đại chúng, quần chúng", ghép bởi: 大 (dà): to + 众 (zhòng): Đám đông.

Thành phần cấu tạo

大众
dàzhòng
đại chúng, quần chúng
大
人
从

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đại chúng, quần chúng
Ví dụ (3)
zhè ge这个jié mù节目hěn很shòu受dà大zhòng众huān yíng欢迎。
Chương trình này rất được đại chúng yêu thích.
dà大zhòng众jiāo tōng交通yīng gāi应该gèng更jiā加fāng biàn方便。
Giao thông công cộng đại chúng nên thuận tiện hơn.
zhè这běn本shū miàn书面xiàng向pǔ普tōng通dà大zhòng众。
Cuốn sách này hướng tới đại chúng phổ thông.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây