Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
含量
hánliàng
hàm lượng
Hán việt: hàm lượng
—

Gợi nhớ

Từ "含量" (hánliàng) mang nghĩa "hàm lượng", kết hợp bởi 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).

Thành phần cấu tạo

含量
hánliàng
hàm lượng
含
hán • hàm
Chứa đựng
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
量
liàng / liáng • lượng
lượng
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hàm lượng
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种yǐnliào饮料tángfēn糖分hánliàng含量hěn很gāo高。
Hàm lượng đường của loại đồ uống này rất cao.
This drink has a very high sugar content.
bàogào报告xiǎnshì显示kōngqì空气zhōng中shuǐfèn水分hánliàng含量zēngjiā增加。
Báo cáo cho thấy hàm lượng hơi nước trong không khí tăng.
The report shows an increase in the moisture content in the air.
shípǐn食品bāozhuāng包装shàng上xiě写zhe着yíngyǎng营养hánliàng含量。
Trên bao bì thực phẩm ghi hàm lượng dinh dưỡng.
The nutritional content is written on the food packaging.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây