快递
—
Phân tích từ 快递
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuyển phát nhanh
Ví dụ (3)
我的快递已经送到了。
Bưu kiện chuyển phát nhanh của tôi đã được giao đến.
快递员把包裹放在门口。
Nhân viên chuyển phát đặt gói hàng ở cửa.
网上购物离不开快递服务。
Mua sắm online không thể thiếu dịch vụ chuyển phát nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây