Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
宽广
kuānguǎng
rộng lớn
Hán việt: khoan quảng
—

Gợi nhớ

Từ "宽广" (kuānguǎng) mang nghĩa "rộng lớn", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广).

Thành phần cấu tạo

宽广
kuānguǎng
rộng lớn
宽
kuān • khoan
Rộng lớn
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
苋
Chữ Hiện
Rau dền / âm đọc (phía dưới)
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:rộng lớn
Ví dụ (3)
cǎoyuán草原fēicháng非常kuānguǎng宽广。
Thảo nguyên vô cùng rộng lớn.
The grassland is vast and wide.
tā他de的zhīshímiàn知识面hěn很kuānguǎng宽广。
Phạm vi kiến thức của anh ấy rất rộng.
He has a very broad range of knowledge.
kuānguǎng宽广de的dàolù道路ràng让jiāotōng交通gèng更shùnchàng顺畅。
Con đường rộng rãi khiến giao thông thông suốt hơn.
Wide roads make traffic flow more smoothly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây