扩展
—
Phân tích từ 扩展
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở rộng, lan rộng
Ví dụ (3)
公司计划扩展海外市场。
Công ty dự định mở rộng thị trường nước ngoài.
阅读可以扩展词汇量。
Đọc sách có thể mở rộng vốn từ.
这个软件增加了扩展功能。
Phần mềm này đã thêm chức năng mở rộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây