括号
guāhào
dấu ngoặc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dấu ngoặc
Ví dụ (3)
qǐng ànxiězàikuòhào
Hãy viết đáp án vào trong ngoặc.
kuòhàodenèi róng
Nội dung trong ngoặc có thể không đọc.
lǎo shījiě shìle zizhōngkuòhàodezuò yòng
Giáo viên giải thích tác dụng của dấu ngoặc trong câu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây