Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
老公
lǎogōng
chồng
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chồng
Ví dụ (3)
tā她lǎo老gōng公zài在yín háng银行gōng zuò工作。
Chồng cô ấy làm việc ở ngân hàng.
wǒ我lǎo老gōng公jīn tiān今天chū chāi出差le了。
Chồng tôi hôm nay đi công tác rồi.
tā她gěi给lǎo老gōng公mǎi买le了yī一jiàn件chèn衬yī衣。
Cô ấy mua cho chồng một chiếc áo sơ mi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây