老公
—
Phân tích từ 老公
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chồng
Ví dụ (3)
她老公在银行工作。
Chồng cô ấy làm việc ở ngân hàng.
我老公今天出差了。
Chồng tôi hôm nay đi công tác rồi.
她给老公买了一件衬衣。
Cô ấy mua cho chồng một chiếc áo sơ mi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây