疗养
—
Phân tích từ 疗养
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dưỡng bệnh, an dưỡng
Ví dụ (3)
爷爷去海边疗养了一段时间。
Ông nội đi dưỡng bệnh ở bờ biển một thời gian.
医生建议她休息疗养。
Bác sĩ khuyên cô ấy nghỉ ngơi dưỡng bệnh.
疗养院里环境很安静。
Trong viện điều dưỡng môi trường rất yên tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây