培训班
péixùnbān
lớp đào tạo

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lớp đào tạo
Ví dụ (3)
bào mínglezhōng wénpéi xùnbān
Tôi đã đăng ký một lớp đào tạo tiếng Trung.
péi xùnbānměi zhōushàngliǎng
Lớp đào tạo mỗi tuần học hai buổi.
zhè gepéi xùnbānshì chūxuézhě
Lớp đào tạo này phù hợp với người mới học.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây