Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 秋季
秋季
qiūjì
mùa thu
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 秋季
季
【jì】
Mùa
秋
【qiū】
Mùa thu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 秋季
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
mùa thu
Ví dụ (3)
qiū
秋
jì
季
de
的
tiān
qì
天
气
hěn
很
liáng
凉
shuǎng
爽
。
Thời tiết
mùa thu
rất mát mẻ.
xué
xiào
学
校
zài
在
qiū
秋
jì
季
kāi
开
xué
学
。
Trường học khai giảng vào
mùa thu
.
zhè
这
lǐ
里
de
的
qiū
秋
jì
季
jǐng
sè
景
色
hěn
很
měi
美
。
Phong cảnh
mùa thu
ở đây rất đẹp.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây