燃料
—
Phân tích từ 燃料
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhiên liệu, chất đốt
Ví dụ (3)
这种汽车需要清洁燃料。
Loại xe này cần nhiên liệu sạch.
工厂正在节约燃料。
Nhà máy đang tiết kiệm nhiên liệu.
燃料价格最近上涨了。
Giá nhiên liệu gần đây đã tăng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây