Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
使劲
shǐjìn
ra sức, dùng sức
Hán việt: sứ kình
—

Gợi nhớ

Từ "使劲" (shǐjìn) mang nghĩa "ra sức, dùng sức", kết hợp bởi 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).

Thành phần cấu tạo

使劲
shǐjìn
ra sức, dùng sức
使
shǐ • sứ
Làm cho
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
吏
Lại
Quan / âm đọc (bên phải)
劲
jìn / jìng • kình
sức lực
巠
Chữ Kinh giản thể
Dòng mạch ngầm bền bỉ (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh cơ bắp (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ra sức, dùng sức
Ví dụ (3)
tā他shǐjìn使劲tuīkāi推开le了mén门。
Anh ấy ra sức đẩy cửa ra.
He pushed the door open with all his strength.
háizi孩子shǐjìn使劲hǎn喊māma妈妈。
Đứa trẻ ra sức gọi mẹ.
The child called out hard for his mother.
bān搬xiāngzi箱子shí时búyào不要tài太shǐjìn使劲。
Khi chuyển thùng đừng dùng sức quá mạnh.
Don't exert too much force when moving boxes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây