使劲
—
Gợi nhớ
Từ "使劲" (shǐjìn) mang nghĩa "ra sức, dùng sức", kết hợp bởi 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 使劲
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ra sức, dùng sức
Ví dụ (3)
他使劲推开了门。
Anh ấy ra sức đẩy cửa ra.
He pushed the door open with all his strength.
孩子使劲喊妈妈。
Đứa trẻ ra sức gọi mẹ.
The child called out hard for his mother.
搬箱子时不要太使劲。
Khi chuyển thùng đừng dùng sức quá mạnh.
Don't exert too much force when moving boxes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây