Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 刷子
刷子
shuāzi
bàn chải, chổi quét
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 刷子
刷
【shuā】
chải, quẹt
子
【zǐ / zi】
Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 刷子
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
bàn chải, chổi quét
Ví dụ (3)
wǒ
我
yòng
用
shuā
刷
zi
子
shuā
刷
xié
鞋
。
Tôi dùng
bàn chải
để chải giày.
zhè
这
bǎ
把
shuā
刷
zi
子
hěn
很
yìng
硬
。
Cái
bàn chải
này rất cứng.
qǐng
请
bǎ
把
shuā
刷
zi
子
fàng
放
huí
回
hé
zi
盒
子
lǐ
里
。
Hãy đặt
bàn chải
lại vào hộp.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây