刷子
shuāzi
bàn chải, chổi quét

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bàn chải, chổi quét
Ví dụ (3)
yòngshuāzishuāxié
Tôi dùng bàn chải để chải giày.
zhèshuāzihěnyìng
Cái bàn chải này rất cứng.
qǐngshuāzifànghuí zi
Hãy đặt bàn chải lại vào hộp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây