途中
—
Gợi nhớ
Từ "途中" (túzhōng) nghĩa là "trên đường đi", ghép bởi: 途 (tú): đường đi + 中 (zhōng / zhòng): giữa.
Thành phần cấu tạo
途中
trên đường đi
辶
余
口
丨
Phân tích từ 途中
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trên đường đi
Ví dụ (3)
我在途中遇见了朋友。
Tôi gặp bạn trên đường đi.
旅行途中要注意安全。
Trên đường du lịch phải chú ý an toàn.
他在回家途中买了面包。
Anh ấy mua bánh mì trên đường về nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây