维护
—
Phân tích từ 维护
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bảo vệ, giữ gìn; bảo trì
Ví dụ (3)
工程师正在维护系统。
Kỹ sư đang bảo trì hệ thống.
大家要共同维护环境。
Mọi người phải cùng giữ gìn môi trường.
这台机器每月维护一次。
Chiếc máy này được bảo trì mỗi tháng một lần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây