Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
网址
wǎngzhǐ
địa chỉ trang web
Hán việt: võng chỉ
—

Gợi nhớ

Từ "网址" (wǎngzhǐ) mang nghĩa "địa chỉ trang web", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 址 (zhǐ - chỉ): "Địa chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 址: Mảnh đất (土) nơi dừng chân (止) định cư, vị trí cụ thể trên bản đồ, địa chỉ (址).

Thành phần cấu tạo

网址
wǎngzhǐ
địa chỉ trang web
网
wǎng • võng
mạng
冂
Bộ Quynh
Khung bao quanh (bên ngoài)
㐅㐅
Nét chéo giao nhau
Các sợi đan chéo (bên trong)
址
zhǐ • chỉ
Địa chỉ
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
止
Bộ Chỉ
Dừng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:địa chỉ trang web
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把wǎngzhǐ网址fāgěi发给wǒ我。
Hãy gửi địa chỉ trang web cho tôi.
Please send me the website address.
zhè这gè个wǎngzhǐ网址dǎ打bù不kāi开。
Địa chỉ trang web này không mở được.
This web address cannot be opened.
bàomíng报名wǎngzhǐ网址zài在tōngzhī通知lǐ里。
Địa chỉ trang web đăng ký nằm trong thông báo.
The registration website address is in the notice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây