研制
—
Phân tích từ 研制
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghiên cứu chế tạo
Ví dụ (3)
团队正在研制新药。
Nhóm đang nghiên cứu chế tạo thuốc mới.
这种设备由学校研制。
Thiết bị này do nhà trường nghiên cứu chế tạo.
研制过程需要大量实验。
Quá trình nghiên cứu chế tạo cần nhiều thí nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây