遇见
—
Phân tích từ 遇见
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặp, gặp phải
Ví dụ (3)
我在车站遇见了老师。
Tôi gặp giáo viên ở nhà ga.
她昨天遇见一位老朋友。
Hôm qua cô ấy gặp một người bạn cũ.
遇见困难时不要放弃。
Khi gặp khó khăn đừng bỏ cuộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây