有限
—
Gợi nhớ
Từ "有限" (yǒuxiàn) mang nghĩa "có hạn", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有限
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:có hạn
Ví dụ (3)
我们的时间有限。
Thời gian của chúng tôi có hạn.
Our time is limited.
房间数量有限,请提前预订。
Số lượng phòng có hạn, hãy đặt trước.
The number of rooms is limited, so please book in advance.
他的经验还很有限。
Kinh nghiệm của anh ấy còn rất hạn chế.
His experience is still very limited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây