战胜
—
Phân tích từ 战胜
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiến thắng, đánh bại
Ví dụ (3)
他们终于战胜了困难。
Cuối cùng họ đã chiến thắng khó khăn.
球队战胜了强大的对手。
Đội bóng đã đánh bại đối thủ mạnh.
他努力战胜自己的害怕。
Anh ấy cố gắng vượt qua nỗi sợ của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây