Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
战士
zhànshì
chiến sĩ
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chiến sĩ
Ví dụ (3)
zhàn战shì士men们shǒu守zài在biān jìng边境。
Các chiến sĩ canh giữ ở biên giới.
zhè这wèi位lǎo老zhàn战shì士jiǎng讲le了guò qù过去de的gù shì故事。
Vị chiến sĩ già kể chuyện ngày trước.
nián qīng年轻zhàn战shì士xùn liàn训练dé得hěn很rèn zhēn认真。
Các chiến sĩ trẻ luyện tập rất nghiêm túc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây