战士
—
Phân tích từ 战士
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến sĩ
Ví dụ (3)
战士们守在边境。
Các chiến sĩ canh giữ ở biên giới.
这位老战士讲了过去的故事。
Vị chiến sĩ già kể chuyện ngày trước.
年轻战士训练得很认真。
Các chiến sĩ trẻ luyện tập rất nghiêm túc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây