不曾
—
Phân tích từ 不曾
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chưa từng
Ví dụ (3)
我不曾听过这个故事。
Tôi chưa từng nghe câu chuyện này.
他不曾离开过家乡。
Anh ấy chưa từng rời quê hương.
我们不曾忘记那段经历。
Chúng tôi chưa từng quên trải nghiệm đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây