Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不易
búyì
không dễ, khó
—

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:không dễ, khó
Ví dụ (3)
wán chéng完成zhè ge这个rèn wù任务hěn很bù不yì易。
Hoàn thành nhiệm vụ này rất không dễ.
lǎo老rén人dú独zì自shēng huó生活bù不yì易。
Người già sống một mình không dễ dàng.
bǎo chí保持hǎo好chéng jì成绩bìng并bù不yì易。
Giữ thành tích tốt không hề dễ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây