不能不
—
Gợi nhớ
Từ "不能不" (bùnéng bù) nghĩa là "không thể không, buộc phải", ghép bởi: 不 (bù): không + 能 (néng): có thể + 不 (bù): không.
Thành phần cấu tạo
不能不
không thể không, buộc phải
一
个 (biến thể)
厶
月
匕匕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không thể không, buộc phải
Ví dụ (3)
情况紧急,我们不能不走。
Tình hình khẩn cấp, chúng tôi buộc phải đi.
看到他的努力,我不能不感动。
Thấy sự cố gắng của anh ấy, tôi không thể không xúc động.
这件事很重要,不能不管。
Việc này rất quan trọng, không thể không quan tâm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây