胆小
—
Gợi nhớ
Từ "胆小" (dǎnxiǎo) mang nghĩa "nhát gan", kết hợp bởi 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胆小
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhát gan
Ví dụ (3)
这个孩子有点胆小。
Đứa trẻ này hơi nhát gan.
This child is a bit timid.
她小时候很胆小。
Hồi nhỏ cô ấy rất nhát gan.
She was very timid when she was a child.
胆小并不等于没有能力。
Nhát gan không có nghĩa là không có năng lực.
Being timid does not mean lacking ability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây