胆小鬼
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "胆小鬼" (dǎnxiǎoguǐ) nghĩa là "kẻ nhát gan", ghép bởi: 胆 (dǎn): Túi mật + 小 (xiǎo): nhỏ + 鬼 (guǐ): Con quỷ.
Thành phần cấu tạo
胆小鬼
kẻ nhát gan
⺼
旦
小
鬼
Hình ảnh:

Phân tích từ 胆小鬼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kẻ nhát gan, đồ thỏ đế, kẻ hèn nhát.
Ví dụ (8)
别做个胆小鬼,勇敢一点!
Đừng làm kẻ nhát gan, dũng cảm lên chút đi!
大家都在笑话他是胆小鬼。
Mọi người đều đang cười chê anh ta là đồ thỏ đế.
只有胆小鬼才会遇到困难就逃跑。
Chỉ có kẻ hèn nhát mới gặp khó khăn là bỏ chạy.
其实我以前是个怕黑的胆小鬼。
Thực ra trước đây tôi là một kẻ nhát gan sợ bóng tối.
在爱情面前,他是个彻底的胆小鬼。
Đứng trước tình yêu, anh ấy là một kẻ nhát gan triệt để.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây