分类
—
Gợi nhớ
Từ "分类" (fēnlèi) nghĩa là "phân loại", ghép bởi: 分 (fēn): xu + 类 (lèi): Loại.
Thành phần cấu tạo
分类
phân loại
八
刀
米
大
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phân loại
Ví dụ (3)
请把资料分类整理。
Hãy phân loại và sắp xếp tài liệu.
图书馆按主题分类图书。
Thư viện phân loại sách theo chủ đề.
垃圾分类很重要。
Phân loại rác rất quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây