Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
分类
fēnlèi
phân loại
Hán việt: phân loại
—

Gợi nhớ

Từ "分类" (fēnlèi) nghĩa là "phân loại", ghép bởi: 分 (fēn): xu + 类 (lèi): Loại.

Thành phần cấu tạo

分类
fēnlèi
phân loại
八
刀
米
大

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
分类 (fēnlèi) - phân loại — Chiết tự, Cách dùng & Ví dụ | HiHSK