负责人
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người phụ trách
Ví dụ (3)
请联系项目负责人。
Hãy liên hệ người phụ trách dự án.
负责人正在开会。
Người phụ trách đang họp.
每个小组都有一名负责人。
Mỗi nhóm đều có một người phụ trách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây