高大
—
Phân tích từ 高大
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cao lớn
Ví dụ (3)
门口站着一个高大的男人。
Trước cửa có một người đàn ông cao lớn đứng đó.
校园里有很多高大的树。
Trong khuôn viên trường có nhiều cây cao lớn.
这座建筑十分高大。
Tòa nhà này rất cao lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây