共享
gòngxiǎng
chia sẻ, dùng chung

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chia sẻ, dùng chung
Ví dụ (3)
mengòngxiǎngtóngbàn gōng shì
Chúng tôi dùng chung một văn phòng.
zhèxiē liào zàixiàn线gòngxiǎng
Những tài liệu này có thể chia sẻ trực tuyến.
chéng shì gōnggòngxiǎng xíng chē
Thành phố cung cấp xe đạp dùng chung.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây