共享
—
Phân tích từ 共享
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chia sẻ, dùng chung
Ví dụ (3)
我们共享同一个办公室。
Chúng tôi dùng chung một văn phòng.
这些资料可以在线共享。
Những tài liệu này có thể chia sẻ trực tuyến.
城市提供共享自行车。
Thành phố cung cấp xe đạp dùng chung.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây