怪罪
—
Gợi nhớ
Từ "怪罪" (guàizuì) mang nghĩa "trách móc, đổ lỗi, trách tội", kết hợp bởi 怪 (guài - quái): "kỳ quái" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 怪罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trách móc, đổ lỗi, trách tội
Ví dụ (3)
这件事不能怪你。
Việc này không thể trách bạn.
You cannot be blamed for this.
他总是怪别人。
Anh ấy luôn đổ lỗi cho người khác.
He always blames others.
别怪孩子,他还小。
Đừng trách đứa trẻ, nó còn nhỏ.
Don't blame the child; he is still young.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây