工艺
—
Gợi nhớ
Từ "工艺" (gōngyì) mang nghĩa "công nghệ, kỹ nghệ; thủ công", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工艺
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công nghệ, kỹ nghệ; thủ công
Ví dụ (3)
这种工艺很复杂。
Công nghệ này rất phức tạp.
This craftsmanship is very complex.
老工艺保留了传统特色。
Kỹ nghệ cũ giữ được nét truyền thống.
The old craftsmanship preserves traditional characteristics.
产品质量取决于生产工艺。
Chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào công nghệ sản xuất.
Product quality depends on the production process.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây