开幕
—
Gợi nhớ
Từ "开幕" (kāimù) mang nghĩa "khai mạc", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开幕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai mạc
Ví dụ (3)
运动会明天开幕。
Hội thao khai mạc vào ngày mai.
The sports meet opens tomorrow.
展览在上午九点开幕。
Triển lãm khai mạc lúc chín giờ sáng.
The exhibition opens at nine o'clock in the morning.
开幕以后,观众陆续进场。
Sau khi khai mạc, khán giả lần lượt vào sân.
After the opening ceremony, spectators entered the venue one after another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây