Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
杀毒
shādú
diệt virus
—

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:diệt virus
Ví dụ (3)
diàn nǎo电脑xū yào需要dìng qī定期shā杀dú毒。
Máy tính cần diệt virus định kỳ.
qǐng请xiān先gěi给wén jiàn文件shā杀dú毒。
Hãy diệt virus cho tệp trước.
zhè ge这个ruǎn jiàn软件kě yǐ可以zì dòng自动shā杀dú毒。
Phần mềm này có thể tự động diệt virus.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây