视频
—
Phân tích từ 视频
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoạn phim, hình ảnh video
Ví dụ (3)
我看了一个学习视频。
Tôi đã xem một video học tập.
请把视频发给我。
Hãy gửi video cho tôi.
这个视频只有三分钟。
Video này chỉ có ba phút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây