收购
—
Phân tích từ 收购
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu mua; mua lại
Ví dụ (3)
公司计划收购一家小企业。
Công ty dự định mua lại một doanh nghiệp nhỏ.
他们大量收购当地水果。
Họ thu mua nhiều trái cây địa phương.
收购价格还没有确定。
Giá thu mua vẫn chưa được xác định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây