手段
—
Phân tích từ 手段
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phương thức, biện pháp; thủ đoạn
Ví dụ (3)
沟通是解决问题的重要手段。
Giao tiếp là phương thức quan trọng để giải quyết vấn đề.
他用了不正当的手段。
Anh ấy đã dùng thủ đoạn không chính đáng.
网络成为新的宣传手段。
Mạng trở thành biện pháp tuyên truyền mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây