Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 寿司
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: 寿司
寿司
shòusī
món sushi
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 寿司
司
【sī】
quản lý, bộ phận
寿
【shòu】
Tuổi thọ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 寿司
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
món sushi
Ví dụ (3)
tā
她
xǐ
huān
喜
欢
chī
吃
sān
三
wén
文
yú
鱼
shòu
寿
sī
司
。
Cô ấy thích ăn sushi cá hồi.
zhè
这
jiā
家
diàn
店
de
的
shòu
寿
sī
司
hěn
很
xīn
xiān
新
鲜
。
Sushi của quán này rất tươi.
wǒ
men
我
们
diǎn
点
le
了
liǎng
两
fèn
份
shòu
寿
sī
司
。
Chúng tôi gọi hai phần sushi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây