Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
寿司
shòusī
món sushi
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:món sushi
Ví dụ (3)
tā她xǐ huān喜欢chī吃sān三wén文yú鱼shòu寿sī司。
Cô ấy thích ăn sushi cá hồi.
zhè这jiā家diàn店de的shòu寿sī司hěn很xīn xiān新鲜。
Sushi của quán này rất tươi.
wǒ men我们diǎn点le了liǎng两fèn份shòu寿sī司。
Chúng tôi gọi hai phần sushi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây